Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hôm kia" (1)
hôm kia

Tiếng Anh
Danh từthe day before yesterday
Tôi đi chợ hôm kia.
I went to the market the day before yesterday.
Từ liên quan "hôm kia" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hôm kia" (1)
Tôi đi chợ hôm kia.
I went to the market the day before yesterday.
